TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salted egg

UK/ˈsɒltɪd ɛɡ/ US/ˈsɒltɪd ɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

salted egg nghĩa là trứng vịt muối, hột vịt muối.

Nghĩa của salted egg

Danh từ

  1. Trứng vịt muối, hột vịt muối.

Dạng từ của salted egg

Số nhiềusalted eggs

Câu hỏi thường gặp

salted egg nghĩa là gì?

salted egg (danh từ) nghĩa là trứng vịt muối, hột vịt muối.

salted egg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salted egg: giọng Anh (UK) /ˈsɒltɪd ɛɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɒltɪd ɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.