TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salvaging

US/ˈsæl.vɪd.ʒiɳ/ giọng máy của trình duyệt

salvaging nghĩa là sự cứu vớt.

Nghĩa của salvaging

Danh từ

  1. Sự cứu vớt; sự thu nhận vật liệu cũ.

Dạng từ của salvaging

Số nhiềusalvagings

Câu hỏi thường gặp

salvaging nghĩa là gì?

salvaging (danh từ) nghĩa là sự cứu vớt.

salvaging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salvaging: giọng Mỹ (US) /ˈsæl.vɪd.ʒiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.