salvaging
US/ˈsæl.vɪd.ʒiɳ/
giọng máy của trình duyệt
salvaging nghĩa là sự cứu vớt.
Nghĩa của salvaging
Danh từ
- Sự cứu vớt; sự thu nhận vật liệu cũ.
Dạng từ của salvaging
| Số nhiều | salvagings |
Câu hỏi thường gặp
salvaging nghĩa là gì?
salvaging (danh từ) nghĩa là sự cứu vớt.
salvaging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salvaging: giọng Mỹ (US) /ˈsæl.vɪd.ʒiɳ/.