TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salvation

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sælˈveɪ.ʃn̩/ US/sælˈveɪ.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

salvation nghĩa là sự bảo vệ, sự cứu tế, sự cứu giúp, sự cứu rỗi.

Nghĩa của salvation

Danh từ

  1. Sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên tai).
  2. Sự cứu tế, sự cứu giúp.
    • national salvationsự cứu nước
  3. Tôn giáo Sự cứu vớt linh hồn.

Dạng từ của salvation

Số nhiềusalvations
Ngôi thứ ba số ítsalvations
Hiện tại phân từ (-ing)salvationing
Quá khứ phân từsalvationed
Quá khứsalvationed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salvation

Trái nghĩa

Họ từ của salvation

Cụm từ, thành ngữ với salvation

  • Salvation Army — Cứu Thế Quân.

Câu hỏi thường gặp

salvation nghĩa là gì?

salvation (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, sự cứu tế, sự cứu giúp, sự cứu rỗi.

salvation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salvation: giọng Anh (UK) /sælˈveɪ.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /sælˈveɪ.ʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.