salvation
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sælˈveɪ.ʃn̩/
US/sælˈveɪ.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
salvation nghĩa là sự bảo vệ, sự cứu tế, sự cứu giúp, sự cứu rỗi.
Nghĩa của salvation
Danh từ
- Sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên tai).
- Sự cứu tế, sự cứu giúp.
- national salvationsự cứu nước
- Tôn giáo Sự cứu vớt linh hồn.
Dạng từ của salvation
| Số nhiều | salvations |
| Ngôi thứ ba số ít | salvations |
| Hiện tại phân từ (-ing) | salvationing |
| Quá khứ phân từ | salvationed |
| Quá khứ | salvationed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salvation
Trái nghĩa
Họ từ của salvation
Cụm từ, thành ngữ với salvation
- Salvation Army — Cứu Thế Quân.
Câu hỏi thường gặp
salvation nghĩa là gì?
salvation (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, sự cứu tế, sự cứu giúp, sự cứu rỗi.
salvation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salvation: giọng Anh (UK) /sælˈveɪ.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /sælˈveɪ.ʃn̩/.