TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Salvation Army

giọng máy của trình duyệt

Salvation Army nghĩa là cứu thế quân.

Nghĩa của Salvation Army

Danh từ riêng

  1. Cứu Thế Quân.

Câu hỏi thường gặp

Salvation Army nghĩa là gì?

Salvation Army (danh từ riêng) nghĩa là cứu thế quân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.