TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salvationism

US/sæl.ˈveɪ.ʃə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

salvationism nghĩa là Lý thuyết của đạo quân Cứu tế.

Nghĩa của salvationism

Danh từ

  1. Lý thuyết của đạo quân Cứu tế.

Dạng từ của salvationism

Số nhiềusalvationisms

Câu hỏi thường gặp

salvationism nghĩa là gì?

salvationism (danh từ) nghĩa là Lý thuyết của đạo quân Cứu tế.

salvationism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salvationism: giọng Mỹ (US) /sæl.ˈveɪ.ʃə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.