salvationism
US/sæl.ˈveɪ.ʃə.ˌnɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
salvationism nghĩa là Lý thuyết của đạo quân Cứu tế.
Nghĩa của salvationism
Danh từ
- Lý thuyết của đạo quân Cứu tế.
Dạng từ của salvationism
| Số nhiều | salvationisms |
Câu hỏi thường gặp
salvationism nghĩa là gì?
salvationism (danh từ) nghĩa là Lý thuyết của đạo quân Cứu tế.
salvationism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salvationism: giọng Mỹ (US) /sæl.ˈveɪ.ʃə.ˌnɪ.zəm/.