salvationist
giọng máy của trình duyệt
salvationist nghĩa là Chiến sĩ đội quân cứu tế.
Nghĩa của salvationist
Danh từ
- Chiến sĩ đội quân cứu tế.
Dạng từ của salvationist
| Số nhiều | salvationists |
Câu hỏi thường gặp
salvationist nghĩa là gì?
salvationist (danh từ) nghĩa là Chiến sĩ đội quân cứu tế.