TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

samarium

UK/səˈmɛə.ɹi.əm/ US/səˈmɛɹ.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

samarium nghĩa là samari.

Nghĩa của samarium

Danh từ

  1. Samari.

Họ từ của samarium

Câu hỏi thường gặp

samarium nghĩa là gì?

samarium (danh từ) nghĩa là samari.

samarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của samarium: giọng Anh (UK) /səˈmɛə.ɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /səˈmɛɹ.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.