TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sammy

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæmi/ US/ˈsæmi/ giọng máy của trình duyệt

sammy nghĩa là lính mỹ.

Nghĩa của sammy

Danh từ

  1. Từ lóng Lính mỹ (trong đại chiến I).

Dạng từ của sammy

Số nhiềuSammys
Ngôi thứ ba số ítsammies
Hiện tại phân từ (-ing)sammying
Quá khứ phân từsammied
Quá khứsammied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sammy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sammy nghĩa là gì?

sammy (danh từ) nghĩa là lính mỹ.

sammy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sammy: giọng Anh (UK) /ˈsæmi/, giọng Mỹ (US) /ˈsæmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.