TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sam

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sæm/ US/sæm/ giọng máy của trình duyệt

sam nghĩa là tâm hồn, tâm trí.

Nghĩa của sam

Danh từ

  1. Từ lóng Tâm hồn, tâm trí.

Dạng từ của sam

Số nhiềuSams
Ngôi thứ ba số ítsams
Hiện tại phân từ (-ing)samming
Quá khứ phân từsammed
Quá khứsammed

Họ từ của sam

Cụm từ, thành ngữ với sam

  • to stand sam — Chịu trả tiền (rượu...).
  • upon my sam — Tôi thề.

Câu ví dụ với sam

  • Sam is the boss of his company. Sam là ông chủ của công ty anh ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sam nghĩa là gì?

sam (danh từ) nghĩa là tâm hồn, tâm trí.

sam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sam: giọng Anh (UK) /sæm/, giọng Mỹ (US) /sæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.