sample music
US/ˈsæm.pəl ˈmjuː.zɪk/
giọng máy của trình duyệt
sample music nghĩa là mẫu âm nhạc.
Nghĩa của sample music
Danh từ
- Mẫu âm nhạc.
Câu hỏi thường gặp
sample music nghĩa là gì?
sample music (danh từ) nghĩa là mẫu âm nhạc.
sample music phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sample music: giọng Mỹ (US) /ˈsæm.pəl ˈmjuː.zɪk/.