TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sample music

US/ˈsæm.pəl ˈmjuː.zɪk/ giọng máy của trình duyệt

sample music nghĩa là mẫu âm nhạc.

Nghĩa của sample music

Danh từ

  1. Mẫu âm nhạc.

Câu hỏi thường gặp

sample music nghĩa là gì?

sample music (danh từ) nghĩa là mẫu âm nhạc.

sample music phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sample music: giọng Mỹ (US) /ˈsæm.pəl ˈmjuː.zɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.