sample
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɑːm.pəl/
US/ˈsæm.pəl/
giọng máy của trình duyệt
sample nghĩa là mẫu, mẫu hàng, lấy mẫu, đưa mẫu.
Nghĩa của sample
Danh từ
- Mẫu, mẫu hàng.
- to send something as a samplegửi vật gì để làm mẫu
Ngoại động từ
- Lấy mẫu, đưa mẫu.
- Thử.
- to sample a new restaurantđi ăn thử một quán mới
Dạng từ của sample
| Số nhiều | samples |
| Ngôi thứ ba số ít | samples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sampling |
| Quá khứ phân từ | sampled |
| Quá khứ | sampled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sample
Đồng nghĩa
Họ từ của sample
Cụm từ, thành ngữ với sample
- sample music — Mẫu âm nhạc.
- sample space — Không gian mẫu.
Câu ví dụ với sample
- The scientist measured the level of capsaicinoids in each pepper sample. Các nhà khoa học đã đo lượng capsaicin trong mỗi mẫu ớt.
- Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sample nghĩa là gì?
sample (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mẫu, mẫu hàng, lấy mẫu, đưa mẫu.
sample phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sample: giọng Anh (UK) /ˈsɑːm.pəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsæm.pəl/.