TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sample space

giọng máy của trình duyệt

sample space nghĩa là không gian mẫu.

Nghĩa của sample space

Danh từ

  1. probability theory Không gian mẫu.

Dạng từ của sample space

Số nhiềusample spaces

Câu hỏi thường gặp

sample space nghĩa là gì?

sample space (danh từ) nghĩa là không gian mẫu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.