sand dune
giọng máy của trình duyệt
sand dune nghĩa là đụn cát, cồn cát.
Nghĩa của sand dune
Danh từ
- geology Đụn cát; cồn cát.
Dạng từ của sand dune
| Số nhiều | sand dunes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sand dune
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sand dune nghĩa là gì?
sand dune (danh từ) nghĩa là đụn cát, cồn cát.