TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sandbank

UK/ˈsændˌbæŋk/ US/ˈsændˌbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

sandbank nghĩa là bãi cát.

Nghĩa của sandbank

Danh từ

  1. Bãi cát.

Dạng từ của sandbank

Số nhiềusandbanks

Câu hỏi thường gặp

sandbank nghĩa là gì?

sandbank (danh từ) nghĩa là bãi cát.

sandbank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sandbank: giọng Anh (UK) /ˈsændˌbæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈsændˌbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.