sandbox
UK/ˈsænd.bɒks/
US/ˈsæn(d).bɑks/
giọng máy của trình duyệt
sandbox nghĩa là hộp cát.
Nghĩa của sandbox
Danh từ
- Mỹ Hộp cát.
Dạng từ của sandbox
| Số nhiều | sandboxes |
Câu hỏi thường gặp
sandbox nghĩa là gì?
sandbox (danh từ) nghĩa là hộp cát.
sandbox phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sandbox: giọng Anh (UK) /ˈsænd.bɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈsæn(d).bɑks/.