TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sandcastler

giọng máy của trình duyệt

sandcastler nghĩa là Người xây lâu đài cát.

Nghĩa của sandcastler

Danh từ

  1. Người xây lâu đài cát.

Dạng từ của sandcastler

Số nhiềusandcastlers

Câu hỏi thường gặp

sandcastler nghĩa là gì?

sandcastler (danh từ) nghĩa là Người xây lâu đài cát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.