sandstorm
giọng máy của trình duyệt
sandstorm nghĩa là bão cát.
Nghĩa của sandstorm
Danh từ
- Bão cát.
Dạng từ của sandstorm
| Số nhiều | sandstorms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sandstorm
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sandstorm nghĩa là gì?
sandstorm (danh từ) nghĩa là bão cát.