TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sandstorm

giọng máy của trình duyệt

sandstorm nghĩa là bão cát.

Nghĩa của sandstorm

Danh từ

  1. Bão cát.

Dạng từ của sandstorm

Số nhiềusandstorms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sandstorm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sandstorm nghĩa là gì?

sandstorm (danh từ) nghĩa là bão cát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.