TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sanguinaria

UK/ˌsæŋ.ɡwɪˈnɛəɹi.ə/ US/ˌsæŋ.ɡwɪˈnɛɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

sanguinaria nghĩa là cỏ rễ máu.

Nghĩa của sanguinaria

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ rễ máu.

Dạng từ của sanguinaria

Số nhiềusanguinarias

Câu hỏi thường gặp

sanguinaria nghĩa là gì?

sanguinaria (danh từ) nghĩa là cỏ rễ máu.

sanguinaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanguinaria: giọng Anh (UK) /ˌsæŋ.ɡwɪˈnɛəɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌsæŋ.ɡwɪˈnɛɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.