TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sapodilla

UK/ˌsæpəˈdɪlə/ US/ˌsæpəˈdɪlə/ giọng máy của trình duyệt

sapodilla nghĩa là cây hồng xiêm, cây xapôchê, hồng xiêm.

Nghĩa của sapodilla

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hồng xiêm, cây xapôchê.
    • sapodilla plumquả hồng xiêm

Dạng từ của sapodilla

Số nhiềusapodillas

Câu hỏi thường gặp

sapodilla nghĩa là gì?

sapodilla (danh từ) nghĩa là cây hồng xiêm, cây xapôchê, hồng xiêm.

sapodilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapodilla: giọng Anh (UK) /ˌsæpəˈdɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˌsæpəˈdɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.