sapodilla
UK/ˌsæpəˈdɪlə/
US/ˌsæpəˈdɪlə/
giọng máy của trình duyệt
sapodilla nghĩa là cây hồng xiêm, cây xapôchê, hồng xiêm.
Nghĩa của sapodilla
Danh từ
- Thực vật học Cây hồng xiêm, cây xapôchê.
- sapodilla plumquả hồng xiêm
Dạng từ của sapodilla
| Số nhiều | sapodillas |
Câu hỏi thường gặp
sapodilla nghĩa là gì?
sapodilla (danh từ) nghĩa là cây hồng xiêm, cây xapôchê, hồng xiêm.
sapodilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sapodilla: giọng Anh (UK) /ˌsæpəˈdɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˌsæpəˈdɪlə/.