TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saprogenic

US/ˌsæ.prə.ˈdʒɛ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

saprogenic nghĩa là gây thối.

Nghĩa của saprogenic

Tính từ

  1. Sinh vật học Gây thối.

Dạng từ của saprogenic

So sánh hơnmore saprogenic
So sánh nhấtmost saprogenic

Câu hỏi thường gặp

saprogenic nghĩa là gì?

saprogenic (tính từ) nghĩa là gây thối.

saprogenic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saprogenic: giọng Mỹ (US) /ˌsæ.prə.ˈdʒɛ.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.