TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saprolite

US/ˈsæ.prə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

saprolite nghĩa là đất bùn thối.

Nghĩa của saprolite

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Saprolit, đất bùn thối.

Dạng từ của saprolite

Số nhiềusaprolites

Câu hỏi thường gặp

saprolite nghĩa là gì?

saprolite (danh từ) nghĩa là đất bùn thối.

saprolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saprolite: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.prə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.