saprolite
US/ˈsæ.prə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
saprolite nghĩa là đất bùn thối.
Nghĩa của saprolite
Danh từ
- Địa lý,địa chất Saprolit, đất bùn thối.
Dạng từ của saprolite
| Số nhiều | saprolites |
Câu hỏi thường gặp
saprolite nghĩa là gì?
saprolite (danh từ) nghĩa là đất bùn thối.
saprolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saprolite: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.prə.ˌlɑɪt/.