TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saprogenous

giọng máy của trình duyệt

saprogenous nghĩa là gây thối.

Nghĩa của saprogenous

Tính từ

  1. Sinh vật học Gây thối.

Dạng từ của saprogenous

So sánh hơnmore saprogenous
So sánh nhấtmost saprogenous

Câu hỏi thường gặp

saprogenous nghĩa là gì?

saprogenous (tính từ) nghĩa là gây thối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.