TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saraband

giọng máy của trình duyệt

saraband nghĩa là điệu vũ xaraban.

Nghĩa của saraband

Danh từ

  1. Điệu vũ xaraban (một điệu vũ xưa của Tây ban nha).
  2. Nhạc cho điệu vũ xaraban.

Câu hỏi thường gặp

saraband nghĩa là gì?

saraband (danh từ) nghĩa là điệu vũ xaraban.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.