TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sarcode

UK/ˈsɑː(ɹ)kəʊd/ US/ˈsɑː(ɹ)kəʊd/ giọng máy của trình duyệt

sarcode nghĩa là Chất nguyên sinh động vật.

Nghĩa của sarcode

Danh từ

  1. Sinh vật học Chất nguyên sinh động vật.

Dạng từ của sarcode

Số nhiềusarcodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sarcode

Đồng nghĩa

Họ từ của sarcode

Câu hỏi thường gặp

sarcode nghĩa là gì?

sarcode (danh từ) nghĩa là Chất nguyên sinh động vật.

sarcode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcode: giọng Anh (UK) /ˈsɑː(ɹ)kəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑː(ɹ)kəʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.