sarcode
UK/ˈsɑː(ɹ)kəʊd/
US/ˈsɑː(ɹ)kəʊd/
giọng máy của trình duyệt
sarcode nghĩa là Chất nguyên sinh động vật.
Nghĩa của sarcode
Danh từ
- Sinh vật học Chất nguyên sinh động vật.
Dạng từ của sarcode
| Số nhiều | sarcodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sarcode
Đồng nghĩa
Họ từ của sarcode
Câu hỏi thường gặp
sarcode nghĩa là gì?
sarcode (danh từ) nghĩa là Chất nguyên sinh động vật.
sarcode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarcode: giọng Anh (UK) /ˈsɑː(ɹ)kəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑː(ɹ)kəʊd/.