TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sardonyx

UK/sɑː(ɹ)ˈdɒnɪks/ US/sɑː(ɹ)ˈdɒnɪks/ giọng máy của trình duyệt

sardonyx nghĩa là khoáng xacđơnic.

Nghĩa của sardonyx

Danh từ

  1. Khoáng xacđơnic.

Dạng từ của sardonyx

Số nhiềusardonyxes

Câu hỏi thường gặp

sardonyx nghĩa là gì?

sardonyx (danh từ) nghĩa là khoáng xacđơnic.

sardonyx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sardonyx: giọng Anh (UK) /sɑː(ɹ)ˈdɒnɪks/, giọng Mỹ (US) /sɑː(ɹ)ˈdɒnɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.