TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sarikoli

giọng máy của trình duyệt

Sarikoli nghĩa là tiếng sarikoli, tiếng sarikhuli.

Nghĩa của Sarikoli

Danh từ riêng

  1. Tiếng Sarikoli, Tiếng Sarikhuli.

Câu hỏi thường gặp

Sarikoli nghĩa là gì?

Sarikoli (danh từ riêng) nghĩa là tiếng sarikoli, tiếng sarikhuli.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.