TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sark

UK/sɑːk/ US/sɑːk/ giọng máy của trình duyệt

sark nghĩa là áo sơ mi.

Nghĩa của sark

Danh từ

  1. Ê-cốt Áo sơ mi.

Dạng từ của sark

Số nhiềusarks
Ngôi thứ ba số ítsarks
Hiện tại phân từ (-ing)sarking
Quá khứ phân từsarked
Quá khứsarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sark

Đồng nghĩa

Họ từ của sark

Câu hỏi thường gặp

sark nghĩa là gì?

sark (danh từ) nghĩa là áo sơ mi.

sark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sark: giọng Anh (UK) /sɑːk/, giọng Mỹ (US) /sɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.