sark
UK/sɑːk/
US/sɑːk/
giọng máy của trình duyệt
sark nghĩa là áo sơ mi.
Nghĩa của sark
Danh từ
- Ê-cốt Áo sơ mi.
Dạng từ của sark
| Số nhiều | sarks |
| Ngôi thứ ba số ít | sarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sarking |
| Quá khứ phân từ | sarked |
| Quá khứ | sarked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sark
Đồng nghĩa
Họ từ của sark
Câu hỏi thường gặp
sark nghĩa là gì?
sark (danh từ) nghĩa là áo sơ mi.
sark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sark: giọng Anh (UK) /sɑːk/, giọng Mỹ (US) /sɑːk/.