sarsenet
giọng máy của trình duyệt
sarsenet nghĩa là tơ mịn.
Nghĩa của sarsenet
Danh từ
- Tơ mịn (để làm lót...).
Dạng từ của sarsenet
| Số nhiều | sarsenets |
Câu hỏi thường gặp
sarsenet nghĩa là gì?
sarsenet (danh từ) nghĩa là tơ mịn.
sarsenet nghĩa là tơ mịn.
| Số nhiều | sarsenets |
sarsenet (danh từ) nghĩa là tơ mịn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.