TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sartor

giọng máy của trình duyệt

sartor nghĩa là thợ may.

Nghĩa của sartor

Danh từ

  1. Đùa cợt Thợ may.

Dạng từ của sartor

Số nhiềusartors

Câu hỏi thường gặp

sartor nghĩa là gì?

sartor (danh từ) nghĩa là thợ may.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.