sartor
giọng máy của trình duyệt
sartor nghĩa là thợ may.
Nghĩa của sartor
Danh từ
- Đùa cợt Thợ may.
Dạng từ của sartor
| Số nhiều | sartors |
Câu hỏi thường gặp
sartor nghĩa là gì?
sartor (danh từ) nghĩa là thợ may.
sartor nghĩa là thợ may.
| Số nhiều | sartors |
sartor (danh từ) nghĩa là thợ may.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.