sartorii
giọng máy của trình duyệt
sartorii nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của sartorii
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem sartorius
Câu hỏi thường gặp
sartorii nghĩa là gì?
sartorii (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
sartorii nghĩa là Số nhiều.
sartorii (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.