TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sartorius

UK/sɑː(ɹ)ˈtɔːɹ.i.əs/ US/sɑː(ɹ)ˈtɔːɹ.i.əs/ giọng máy của trình duyệt

sartorius nghĩa là cơ may.

Nghĩa của sartorius

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ may.

Dạng từ của sartorius

Số nhiềusartorii

Câu hỏi thường gặp

sartorius nghĩa là gì?

sartorius (danh từ) nghĩa là cơ may.

sartorius phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sartorius: giọng Anh (UK) /sɑː(ɹ)ˈtɔːɹ.i.əs/, giọng Mỹ (US) /sɑː(ɹ)ˈtɔːɹ.i.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.