TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

satellite dish

giọng máy của trình duyệt

satellite dish nghĩa là chảo vệ tinh, chảo.

Nghĩa của satellite dish

Danh từ

  1. Chảo vệ tinh, chảo.

Dạng từ của satellite dish

Số nhiềusatellite dishes

Câu hỏi thường gặp

satellite dish nghĩa là gì?

satellite dish (danh từ) nghĩa là chảo vệ tinh, chảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.