satellite dish Nghe giọng máy của trình duyệt satellite dish nghĩa là chảo vệ tinh, chảo. Nghĩa của satellite dish Danh từ Chảo vệ tinh, chảo. Dạng từ của satellite dish Số nhiềusatellite dishes Câu hỏi thường gặp satellite dish nghĩa là gì?satellite dish (danh từ) nghĩa là chảo vệ tinh, chảo.