satire
UK/ˈsætaɪə/
US/ˈsætaɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
satire nghĩa là lời châm biếm, lời chế nhạo, văn châm biếm, thơ trào phúng.
Nghĩa của satire
Danh từ
- Lời châm biếm, lời chế nhạo.
- Văn châm biếm; thơ trào phúng.
- Điều mỉa mai (đối với cái gì).
Dạng từ của satire
| Số nhiều | satires |
Họ từ của satire
Câu hỏi thường gặp
satire nghĩa là gì?
satire (danh từ) nghĩa là lời châm biếm, lời chế nhạo, văn châm biếm, thơ trào phúng.
satire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satire: giọng Anh (UK) /ˈsætaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈsætaɪɹ/.