saturability
giọng máy của trình duyệt
saturability nghĩa là độ bão hoà.
Nghĩa của saturability
Danh từ
- Tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà.
Dạng từ của saturability
| Số nhiều | saturabilities |
Câu hỏi thường gặp
saturability nghĩa là gì?
saturability (danh từ) nghĩa là độ bão hoà.