TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saturable

US/ˈsætʃ.rə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

saturable nghĩa là có thể làm no, có thể bão hoà.

Nghĩa của saturable

Tính từ

  1. Có thể làm no, có thể bão hoà.

Dạng từ của saturable

So sánh hơnmore saturable
So sánh nhấtmost saturable

Câu hỏi thường gặp

saturable nghĩa là gì?

saturable (tính từ) nghĩa là có thể làm no, có thể bão hoà.

saturable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturable: giọng Mỹ (US) /ˈsætʃ.rə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.