TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saturnic

UK/səˈtɜːnɪk/ US/səˈtɝnɪk/ giọng máy của trình duyệt

saturnic nghĩa là bị nhiễm độc chì.

Nghĩa của saturnic

Tính từ

  1. Y học Bị nhiễm độc chì.

Dạng từ của saturnic

So sánh hơnmore saturnic
So sánh nhấtmost saturnic

Câu hỏi thường gặp

saturnic nghĩa là gì?

saturnic (tính từ) nghĩa là bị nhiễm độc chì.

saturnic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saturnic: giọng Anh (UK) /səˈtɜːnɪk/, giọng Mỹ (US) /səˈtɝnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.