TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saucer-track

US/ˈsɔ.sɜː.ˈtræk/ giọng máy của trình duyệt

saucer-track nghĩa là đường xe đạp đi.

Nghĩa của saucer-track

Danh từ

  1. Đường xe đạp đi.

Câu hỏi thường gặp

saucer-track nghĩa là gì?

saucer-track (danh từ) nghĩa là đường xe đạp đi.

saucer-track phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saucer-track: giọng Mỹ (US) /ˈsɔ.sɜː.ˈtræk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.