saucerkraut
giọng máy của trình duyệt
saucerkraut nghĩa là món dưa bắp cải.
Nghĩa của saucerkraut
Danh từ
- Tiếng đức Món dưa bắp cải (bắp cải thái muối).
Câu hỏi thường gặp
saucerkraut nghĩa là gì?
saucerkraut (danh từ) nghĩa là món dưa bắp cải.