TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saucerkraut

giọng máy của trình duyệt

saucerkraut nghĩa là món dưa bắp cải.

Nghĩa của saucerkraut

Danh từ

  1. Tiếng đức Món dưa bắp cải (bắp cải thái muối).

Câu hỏi thường gặp

saucerkraut nghĩa là gì?

saucerkraut (danh từ) nghĩa là món dưa bắp cải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.