sauciness
US/ˈsɔ.si.nəs/
giọng máy của trình duyệt
sauciness nghĩa là tính hỗn xược, tính láo xược.
Nghĩa của sauciness
Danh từ
- Tính hỗn xược, tính láo xược.
Dạng từ của sauciness
| Số nhiều | saucinesses |
Câu hỏi thường gặp
sauciness nghĩa là gì?
sauciness (danh từ) nghĩa là tính hỗn xược, tính láo xược.
sauciness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauciness: giọng Mỹ (US) /ˈsɔ.si.nəs/.