TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saury

UK/ˈsɔː.ɹi/ US/ˈsɔː.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

saury nghĩa là cá thu đao.

Nghĩa của saury

Danh từ

  1. Động vật học Cá thu đao.

Dạng từ của saury

Số nhiềusauries

Câu hỏi thường gặp

saury nghĩa là gì?

saury (danh từ) nghĩa là cá thu đao.

saury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saury: giọng Anh (UK) /ˈsɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔː.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.