saury
UK/ˈsɔː.ɹi/
US/ˈsɔː.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
saury nghĩa là cá thu đao.
Nghĩa của saury
Danh từ
- Động vật học Cá thu đao.
Dạng từ của saury
| Số nhiều | sauries |
Câu hỏi thường gặp
saury nghĩa là gì?
saury (danh từ) nghĩa là cá thu đao.
saury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saury: giọng Anh (UK) /ˈsɔː.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔː.ɹi/.