TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saveloy

UK/ˈsævəlɔɪ/ US/ˈsævəˌlɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

saveloy nghĩa là xúc xích khô.

Nghĩa của saveloy

Danh từ

  1. Xúc xích khô.

Dạng từ của saveloy

Số nhiềusaveloys

Câu hỏi thường gặp

saveloy nghĩa là gì?

saveloy (danh từ) nghĩa là xúc xích khô.

saveloy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saveloy: giọng Anh (UK) /ˈsævəlɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsævəˌlɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.