TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savin

UK/ˈsævɪn/ US/ˈsævɪn/ giọng máy của trình duyệt

savin nghĩa là cây cối lá sẫm.

Nghĩa của savin

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cối lá sẫm.

Dạng từ của savin

Số nhiềusavins

Câu hỏi thường gặp

savin nghĩa là gì?

savin (danh từ) nghĩa là cây cối lá sẫm.

savin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savin: giọng Anh (UK) /ˈsævɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsævɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.