savor
giọng máy của trình duyệt
savor nghĩa là (như) savour.
Nghĩa của savor
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) savour.
Câu hỏi thường gặp
savor nghĩa là gì?
savor (danh từ) nghĩa là (như) savour.
savor nghĩa là (như) savour.
savor (danh từ) nghĩa là (như) savour.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.