TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savor

giọng máy của trình duyệt

savor nghĩa là (như) savour.

Nghĩa của savor

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) savour.

Câu hỏi thường gặp

savor nghĩa là gì?

savor (danh từ) nghĩa là (như) savour.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.