TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savory

UK/ˈseɪ.və.ɹi/ US/ˈseɪ.və.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

savory nghĩa là rau húng, rau thơm, ngọt thịt.

Nghĩa của savory

Danh từ

  1. Thực vật học Rau húng, rau thơm.

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) savoury.

Dạng từ của savory

So sánh hơnsavorier
So sánh nhấtsavoriest
Số nhiềusavories

Họ từ của savory

Câu hỏi thường gặp

savory nghĩa là gì?

savory (danh từ, tính từ) nghĩa là rau húng, rau thơm, ngọt thịt.

savory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savory: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.və.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.və.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.