TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savoy

UK/səˈvɔɪ/ US/səˈvɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

savoy nghĩa là Cải Xa-voa.

Nghĩa của savoy

Danh từ

  1. Thực vật học Cải Xa-voa.

Dạng từ của savoy

Số nhiềuSavoys

Câu hỏi thường gặp

savoy nghĩa là gì?

savoy (danh từ) nghĩa là Cải Xa-voa.

savoy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoy: giọng Anh (UK) /səˈvɔɪ/, giọng Mỹ (US) /səˈvɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.