TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

savoyard

US/sə.ˈvɔɪ.ˌɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

savoyard nghĩa là Người vùng Xa-voa.

Nghĩa của savoyard

Danh từ

  1. Người vùng Xa-voa.
  2. Đoàn viên gánh hát Xa-voa.

Dạng từ của savoyard

Số nhiềuSavoyards

Câu hỏi thường gặp

savoyard nghĩa là gì?

savoyard (danh từ) nghĩa là Người vùng Xa-voa.

savoyard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savoyard: giọng Mỹ (US) /sə.ˈvɔɪ.ˌɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.