saw-file
giọng máy của trình duyệt
saw-file nghĩa là dũa răng cưa.
Nghĩa của saw-file
Ngoại động từ
- Dũa răng cưa.
Dạng từ của saw-file
| Số nhiều | saw files |
Câu hỏi thường gặp
saw-file nghĩa là gì?
saw-file (ngoại động từ) nghĩa là dũa răng cưa.