saw-set Nghe giọng máy của trình duyệt saw-set nghĩa là giũa rửa cưa, cái mở cưa. Nghĩa của saw-set Danh từ Giũa rửa cưa; cái mở cưa. Dạng từ của saw-set Số nhiềusaw sets Câu hỏi thường gặp saw-set nghĩa là gì?saw-set (danh từ) nghĩa là giũa rửa cưa, cái mở cưa.