TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saw the air

giọng máy của trình duyệt

saw the air nghĩa là (Xem) Saw.

Nghĩa của saw the air

Cụm từ

  1. (Xem) Saw.

Câu hỏi thường gặp

saw the air nghĩa là gì?

saw the air (cụm từ) nghĩa là (Xem) Saw.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.