TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sawer

UK/ˈsɔː.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsɔː.ə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

sawer nghĩa là thợ cưa.

Nghĩa của sawer

Danh từ

  1. Thợ cưa.

Dạng từ của sawer

Số nhiềusawers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sawer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sawer nghĩa là gì?

sawer (danh từ) nghĩa là thợ cưa.

sawer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sawer: giọng Anh (UK) /ˈsɔː.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔː.ə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.